WinHSK

棚子

HSK7-9n
0 · Lv.1
pénɡzi

lều; lán

shed; shack 马 棚子 horse shed 草 棚子 straw mat shed 搭/建 棚子 put up a hut

漢越 bằng tử

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan