拼
棚子
HSK7-9n 0 · Lv.1
pénɡzi
lều; lán
shed; shack 马 棚子 horse shed 草 棚子 straw mat shed 搭/建 棚子 put up a hut
漢越 bằng tử
例句
Câu ví dụ免费例句
我们在棚子里休息。
Wǒmen zài péngzi lǐ xiūxi.
≈HSK4
Chúng tôi nghỉ ngơi trong lều.
We are resting in the shed.
棚子里有很多工具。
Péngzi lǐ yǒu hěn duō gōngjù.
≈HSK4
Trong lều có nhiều dụng cụ.
There are many tools in the shed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分