拼
森然
HSK4adj 0 · Lv.1
sēnrán
sừng sững; dày đặc; um tùm
awesome; awe-inspiring 森然 可怖 awesome and terrifying
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容繁密直立
- 形容森严可畏
等级
义项 ①adj≈HSK4
sừng sững; dày đặc; um tùm
形容繁密直立
义项 ②adj≈HSK4
uy nghiêm đáng sợ
形容森严可畏
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分