WinHSK

棱角

HSK7-9n
0 · Lv.1
léngjiǎo

cạnh; góc; góc cạnh

漢越 lăng giác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 棱和角
  2. 比喻显露出来的锋芒
义项 nHSK7-9

cạnh; góc; góc cạnh

棱和角

免费例句

这个桌子有尖锐的棱角。

Zhège zhuōzi yǒu jiānruì de léngjiǎo.

HSK6

Chiếc bàn này có các góc nhọn.

This table has sharp edges.

这块石头有很多棱角。

Zhè kuài shítou yǒu hěn duō léngjiǎo.

HSK6

Viên đá này có nhiều góc cạnh.

This stone has many edges and corners.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

thể hiện sự sắc sảo

比喻显露出来的锋芒

免费例句

他的话中总有一些棱角。

Tā de huà zhōng zǒng yǒu yīxiē léngjiǎo.

HSK6

Lời nói của anh ấy luôn có một chút sự sắc sảo.

His words always have a bit of edge.

他的话里有棱角。

Tā de huà lǐ yǒu léngjiǎo.

HSK6

Lời nói của anh ấy có sự sắc sảo.

His words have an edge to them.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan