WinHSK

棱锥

HSK1n
0 · Lv.1
léngzhuī

hình chóp

pyramid 正 棱锥 regular pyramid 三/四/多 棱锥 trilateral/quadrilateral/polygonal pyramid [ 相关词条 ] 棱锥台 [名] [数学] frustum of a pyramid 棱锥体 [名] [数学] pyramid

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我在模型上看到一个棱锥。

Wǒ zài móxíng shàng kàndào yī gè léngzhuī.

HSK6

Tôi nhìn thấy một hình chóp trên mô hình.

I saw a pyramid on the model.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan