WinHSK

椅子

HSK1n
0 · Lv.1
yǐzi

ghế, ghế tựa, ghế dựa

chair 转动 椅子 twirl a chair

漢越 ý tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有靠背的坐具,主要用木头、竹子、藤子等制成; 有腿没有靠背的、供人坐的家具
义项 nHSK1

ghế, ghế tựa, ghế dựa

免费例句

这是我买的桌子和椅子。

HSK1

买椅子的那个人是谁?

HSK1

在那儿,在椅子上。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50