WinHSK

植树

HSK4v
0 · Lv.1
zhíshù

trồng cây

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们在院子里植树。

Tāmen zài yuànzi lǐ zhí shù.

HSK5

Họ trồng cây trong sân.

They are planting trees in the yard.

学生们参加了植树活动。

Xuéshēngmen cānjiā le zhíshù huódòng.

HSK5

Các học sinh đã tham gia hoạt động trồng cây.

The students participated in a tree-planting activity.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50