WinHSK

植被

HSK4n
0 · Lv.1
zhíbèi

thảm thực vật

vegetation 天然 植被 面积 natural vegetation area 原始 植被 virgin vegetation 植被 覆盖率 vegetation coverage

漢越 thực bị

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan