拼
椰子
HSK7-9n 0 · Lv.1
yēzi
cây dừa
coconut [the fruit] [ 相关词条 ] 椰子肉 [名] coconut meat/kernel 椰子树 [名] coconut palm; coconut tree; coco 椰子糖 [名] coconut candy 椰子蟹 [名] [动物] robber/coconut crab 椰子油 [名] coconut oil 椰子汁
漢越 gia tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种植物
- 这种植物的果实
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cây dừa
一种植物
免费例句
这棵椰子树长得很高。
Zhè kē yēzi shù zhǎng de hěn gāo.
≈HSK4
Cây dừa này mọc rất cao.
This coconut tree has grown very tall.
她把椰子劈开了。
Tā bǎ yēzi pīkāi le.
≈HSK4
Cô ấy đã chẻ đôi quả dừa.
She split the coconut open.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
trái dừa; quả dừa
这种植物的果实
免费例句
我想喝点椰子汁。
Wǒ xiǎng hē diǎn yēzi zhī.
≈HSK4
Tôi muốn uống chút nước dừa.
I want to drink some coconut water.
这位女士拿着一个椰子。
Zhè wèi nǚshì ná zhe yī gè yēzi.
≈HSK5
Người phụ nữ đang cầm một quả dừa.
The lady is holding a coconut.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分