拼
椰子
HSK7-9n 0 · Lv.1
yēzi
cây dừa
coconut [the fruit] [ 相关词条 ] 椰子肉 [名] coconut meat/kernel 椰子树 [名] coconut palm; coconut tree; coco 椰子糖 [名] coconut candy 椰子蟹 [名] [动物] robber/coconut crab 椰子油 [名] coconut oil 椰子汁
漢越 gia tử
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分