WinHSK

椰子

HSK7-9n
0 · Lv.1
yēzi

cây dừa

coconut [the fruit] [ 相关词条 ] 椰子肉 [名] coconut meat/kernel 椰子树 [名] coconut palm; coconut tree; coco 椰子糖 [名] coconut candy 椰子蟹 [名] [动物] robber/coconut crab 椰子油 [名] coconut oil 椰子汁

漢越 gia tử

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.