WinHSK

椰果

HSK7-9n
0 · Lv.1
guǒ

thạch dừa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种由椰子水发酵制成的有嚼劲、半透明的果冻,是菲律宾的一种美食。
义项 nHSK7-9

thạch dừa

一种由椰子水发酵制成的有嚼劲、半透明的果冻,是菲律宾的一种美食。

免费例句

我要一杯大杯椰果绿茶。

Wǒ yào yī bēi dà bēi yēguǒ lǜchá.

HSK6

Tôi muốn một ly trà xanh lớn có thạch dừa.

I'd like a large cup of green tea with coconut jelly.

这杯奶茶里有椰果和珍珠。

Zhè bēi nǎichá lǐ yǒu yēguǒ hé zhēnzhū.

HSK6

Ly trà sữa này có thạch dừa và trân châu.

This cup of milk tea has coconut jelly and tapioca pearls.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan