WinHSK

椰果

HSK7-9n
0 · Lv.1
guǒ

thạch dừa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我要一杯大杯椰果绿茶。

Wǒ yào yī bēi dà bēi yēguǒ lǜchá.

HSK6

Tôi muốn một ly trà xanh lớn có thạch dừa.

I'd like a large cup of green tea with coconut jelly.

这杯奶茶里有椰果和珍珠。

Zhè bēi nǎichá lǐ yǒu yēguǒ hé zhēnzhū.

HSK6

Ly trà sữa này có thạch dừa và trân châu.

This cup of milk tea has coconut jelly and tapioca pearls.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan