WinHSK

椰糠

HSK1n
0 · Lv.1
kāng

Xơ dừa; dừa xơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 椰糠是从椰子外壳中提取的纤维,通常用于园艺和土壤改良。
义项 nHSK1

Xơ dừa; dừa xơ

椰糠是从椰子外壳中提取的纤维,通常用于园艺和土壤改良。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan