WinHSK

椰菜

HSK7-9n
0 · Lv.1
cài

bông cải xanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. broccoli
  2. cabbage
  3. cauliflower
义项 nHSK7-9

bông cải xanh

broccoli

免费例句

妈妈做了西兰花炒花椰菜。

Māma zuò le xīlánhuā chǎo huāyēcài.

HSK5

Mẹ đã làm món bông cải xanh xào súp lơ trắng.

Mom made stir-fried broccoli and cauliflower.

义项 nHSK7-9

bắp cải

cabbage

义项 nHSK7-9

súp lơ trắng

cauliflower