拼
椰菜
HSK7-9n 0 · Lv.1
yēcài
bông cải xanh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
妈妈做了西兰花炒花椰菜。
Māma zuò le xīlánhuā chǎo huāyēcài.
≈HSK5
Mẹ đã làm món bông cải xanh xào súp lơ trắng.
Mom made stir-fried broccoli and cauliflower.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分