WinHSK

椰菜

HSK7-9n
0 · Lv.1
cài

bông cải xanh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

妈妈做了西兰花炒花椰菜。

Māma zuò le xīlánhuā chǎo huāyēcài.

HSK5

Mẹ đã làm món bông cải xanh xào súp lơ trắng.

Mom made stir-fried broccoli and cauliflower.