拼
椿桩
HSK1n 0 · Lv.1
chūnzhuāng
Cọc nhồi; cây tùng; cành tùng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 树木的一种,常用于园艺和景观设计。
等级
义项 ①n≈HSK1
Cọc nhồi; cây tùng; cành tùng
树木的一种,常用于园艺和景观设计。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cọc nhồi; cây tùng; cành tùng
Cọc nhồi; cây tùng; cành tùng
树木的一种,常用于园艺和景观设计。