拼
楚止
HSK4v 0 · Lv.1
chǔzhǐ
cấm; Chẩm dừng; ngăn chặn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 楚止的意思是停止或阻止某种行为或状态。
等级
义项 ①v≈HSK4
cấm; Chẩm dừng; ngăn chặn
楚止的意思是停止或阻止某种行为或状态。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cấm; Chẩm dừng; ngăn chặn
cấm; Chẩm dừng; ngăn chặn
楚止的意思是停止或阻止某种行为或状态。