WinHSK

楼宇

HSK7-9n
0 · Lv.1
lóu

tòa nhà; cao ốc; nhà cao tầng

building

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在一栋写字楼里工作。

Tā zài yī dòng xiězìlóu lǐ gōngzuò.

HSK6

Anh ấy làm việc trong một tòa nhà cao tầng.

He works in an office building.

楼宇之间绿树成荫。

Lóuyǔ zhī jiān lǜ shù chéng yīn.

HSK6

Giữa các tòa nhà là bóng cây xanh mát.

Between the buildings, green trees provide shade.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan