WinHSK

楼层

HSK3n
0 · Lv.1
lóucéng

tầng; lầu; tầng lầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大楼的其中一层
义项 nHSK3

tầng; lầu; tầng lầu

大楼的其中一层

免费例句

我们住在最高层。

Wǒmen zhù zài zuì gāo céng.

HSK4

Chúng tôi sống trên tầng cao nhất.

We live on the top floor.

”陌生人回答说:“我们公司跟你们是一个楼层,我想找你们的一个速记员帮忙。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan