WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
楼梯
HSK3
n
0 · Lv.1
lóutī
cầu thang; thang bộ
漢越 lâu thê
字解构
Phân tích chữ
楼
lóu
HSK2
nhà lầu; tòa nhà
梯
tī
HSK3
cái thang; cây thang
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
楼梯口
lóu tī kǒu
HSK3
lối vào cầu thang
楼梯台
lóu tī tái
HSK4
đổ bộ
楼梯间
lóu tī jiān
HSK3
chuyến bay của cầu thang
骑楼梯
qí lóu tī
HSK3
đi thang bộ; cầu thang bộ
沿着楼梯
yán zhe lóu tī
HSK6
dọc theo cầu thang
自动楼梯
zì dòng lóu tī
HSK5
cầu thang tự động
查词
复习
真题
工具
我的