WinHSK

概况

HSK7-9n
0 · Lv.1
gàikuàng

khái quát; tình hình chung; tình hình tổng quát; tình hình đại khái

survey; outline; general situation; synopsis 《英语国家 概况 》 A Survey of the English-Speaking Countries 介绍近年来中国社会变化的 概况 give a brief account of the social changes in China in recent years

漢越 khái huống

例句

Câu ví dụ
免费例句

这份报告介绍了市场的概况。

Zhè fèn bàogào jièshào le shìchǎng de gàikuàng.

HSK5

Báo cáo này có khái quát thị trường.

This report provides an overview of the market.

请给我这个项目的概况。

Qǐng gěi wǒ zhège xiàngmù de gàikuàng.

HSK6

Xin cho tôi cái nhìn tổng quan về dự án này.

Please give me an overview of this project.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50