拼
概念
HSK5n 0 · Lv.1
gàiniàn
khái niệm; ý niệm
漢越 khái niệm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种思维形式。能概括出某种事物的共同特点的词语
等级
义项 ①n≈HSK5
khái niệm; ý niệm
一种思维形式。能概括出某种事物的共同特点的词语
免费例句
这个词的概念是什么?
Zhège cí de gàiniàn shì shénme?
≈HSK4
Khái niệm của từ này là gì?
What is the concept of this word?
他不懂这个概念。
Tā bù dǒng zhè ge gàiniàn.
≈HSK5
Anh ấy không hiểu khái niệm này.
He doesn't understand this concept.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分