拼
概述
HSK5v 0 · Lv.1
ɡàishù
tóm tắt; tổng kết; khái quát; nói qua; tường thuật tóm lược; tường thuật tóm tắt
summing-up
漢越 khái thuật
例句
Câu ví dụ免费例句
这本书概述了历史。
Zhè běn shū gàishù le lìshǐ.
≈HSK5
Cuốn sách này tóm lược lịch sử.
This book outlines history.
开篇第一章是对主题的概述。
Kāipiān dì yī zhāng shì duì zhǔtí de gàishù.
≈HSK5
Chương đầu tiên mở đầu với tổng quan về chủ đề.
The first chapter is an overview of the topic.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分