WinHSK

榔槺

HSK1n
0 · Lv.1
lángkāng

cồng kềnh (vật dụng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 器物长大,笨重,用起来不方便
义项 nHSK1

cồng kềnh (vật dụng)

器物长大,笨重,用起来不方便

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan