WinHSK

榨菜

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhàcài

dưa cải; cải muối; cải ngâm

hot pickled mustard tuber

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用共菜的嫩茎加工而成的副食品,以 鲜、香、嫩、脆、回味返甜为特征,因 腌制时需榨出茎内汁液,使呈微干状态 故称
义项 nHSK7-9

dưa cải; cải muối; cải ngâm

用共菜的嫩茎加工而成的副食品,以 鲜、香、嫩、脆、回味返甜为特征,因 腌制时需榨出茎内汁液,使呈微干状态 故称

免费例句

她喜欢自己做榨菜。

Tā xǐhuān zìjǐ zuò zhàcài.

HSK6

Cô ấy thích tự làm dưa cải.

She likes to make pickled mustard herself.

我喜欢榨菜的味道。

Wǒ xǐhuān zhàcài de wèidào.

HSK6

Tôi thích hương vị của dưa cải.

I like the taste of pickled mustard stems.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50