拼
榨菜
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhàcài
dưa cải; cải muối; cải ngâm
hot pickled mustard tuber
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她喜欢自己做榨菜。
Tā xǐhuān zìjǐ zuò zhàcài.
≈HSK6
Cô ấy thích tự làm dưa cải.
She likes to make pickled mustard herself.
我喜欢榨菜的味道。
Wǒ xǐhuān zhàcài de wèidào.
≈HSK6
Tôi thích hương vị của dưa cải.
I like the taste of pickled mustard stems.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分