拼
榴梿
HSK1n 0 · Lv.1
liúlián
cây sầu riêng; sầu riêng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种热带水果,外壳坚硬,内部果肉香甜,味道独特。
等级
义项 ①n≈HSK1
cây sầu riêng; sầu riêng
一种热带水果,外壳坚硬,内部果肉香甜,味道独特。
免费例句
很多人讨厌榴梿的味道。
Hěn duō rén tǎoyàn liúlián de wèidào.
≈HSK6
Rất nhiều người ghét mùi sầu riêng.
Many people hate the smell of durian.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分