WinHSK

榴莲

HSK1n
0 · Lv.1
liúlián

sầu riêng; cây sầu riêng; trái sầu riêng; quả sầu riêng

durian

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

榴莲的价格一直很高。

Liúlián de jiàgé yīzhí hěn gāo.

HSK6

Giá sầu riêng luôn ở mức cao.

The price of durian has always been high.

榴莲的气味很独特。

Liúlián de qìwèi hěn dútè.

HSK6

Mùi sầu riêng rất độc đáo.

The smell of durian is very unique.

榴莲的味道很独特。

Liúlián de wèidào hěn dútè.

HSK6

Hương vị của quả sầu riêng rất đặc trưng.

The taste of durian is very unique.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员