拼
榴莲
HSK1n 0 · Lv.1
liúlián
sầu riêng; cây sầu riêng; trái sầu riêng; quả sầu riêng
durian
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
榴莲的价格一直很高。
Liúlián de jiàgé yīzhí hěn gāo.
≈HSK6
Giá sầu riêng luôn ở mức cao.
The price of durian has always been high.
榴莲的气味很独特。
Liúlián de qìwèi hěn dútè.
≈HSK6
Mùi sầu riêng rất độc đáo.
The smell of durian is very unique.
榴莲的味道很独特。
Liúlián de wèidào hěn dútè.
≈HSK6
Hương vị của quả sầu riêng rất đặc trưng.
The taste of durian is very unique.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分