WinHSK

樊笼

HSK1n
0 · Lv.1
fánlóng

lồng; lồng chim; sự trói buộc; sự ràng buộc

cage—place or condition of confinement

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan