WinHSK

樊笼

HSK1n
0 · Lv.1
fánlóng

lồng; lồng chim; sự trói buộc; sự ràng buộc

cage—place or condition of confinement

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她终于冲破了婚姻的牢笼。

Tā zhōngyú chōngpòle hūnyīn de láolóng.

HSK6

Cuối cùng cô ấy đã phá vỡ chiếc lồng hôn nhân.

She finally broke free from the cage of marriage.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan