WinHSK

模型

HSK6n
0 · Lv.1
móxíng

mô hình; hình mẫu

model 构建数学 模型 construct a mathematical model 泰姬陵 模型 model of Taj Mahal 人体 模型 lay figure 蜡制/泥制 模型 model in wax/clay 活动 模型 moving model

漢越 mô hình

例句

Câu ví dụ
免费例句

他做了一个火箭模型。

Tā zuò le yī gè huǒjiàn móxíng.

HSK4

Anh ấy làm một mô hình tên lửa.

He made a rocket model.

她制作了一个模型。

Tā zhìzuò le yī gè móxíng.

HSK4

Cô ấy đã tạo ra một mô hình.

She made a model.

这个模型需要更多细节。

Zhège móxíng xūyào gèng duō xìjié.

HSK5

Mô hình cần nhiều chi tiết hơn.

This model needs more details.

模型的制作工艺非常复杂。

Móxíng de zhìzuò gōngyì fēicháng fùzá.

HSK4

Quy trình chế tạo mô hình rất phức tạp.

The manufacturing process of the model is very complex.

他用钢铁做了一个大型模型。

Tā yòng gāngtiě zuò le yī gè dàxíng móxíng.

HSK5

Anh ấy làm một mô hình lớn bằng thép.

He made a large model out of steel.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。