WinHSK

模特

HSK5n
0 · Lv.1
mótè

người mẫu; ma-nơ-canh

漢越 mô đặc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来展示服装的人或人体模型
义项 nHSK5

người mẫu; ma-nơ-canh

用来展示服装的人或人体模型

免费例句

我想成为一名模特。

Wǒ xiǎng chéngwéi yī míng mótè.

HSK4

Tôi muốn trở thành một người mẫu.

I want to become a model.

她是一个著名的模特。

tā shì yī gè zhùmíng de mótè.

HSK5

Cô ấy là một người mẫu nổi tiếng.

She is a famous model.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
模特儿mótèrHSK6người mẫu