WinHSK

模糊

HSK5adj, v
0 · Lv.1
móhu

không rõ; mờ nhạt; tờ mờ; mơ màng; mù mờ; không rõ ràng

漢越 mô hồ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的视力还有点模糊不清。

Tā de shìlì hái yǒudiǎn móhu bù qīng.

HSK4

Thị lực của anh ấy vẫn còn hơi mờ.

His vision is still a bit blurry.

我对他的解释感到模糊。

Wǒ duì tā de jiěshì gǎndào móhu.

HSK5

Tôi thấy mơ hồ về lời giải thích của anh ấy.

I feel confused about his explanation.

泪水模糊了他的视线。

Lèishuǐ móhu le tā de shìxiàn.

HSK5

Nước mắt làm mờ tầm nhìn của anh ấy.

Tears blurred his vision.

画面在烟雾中模糊了。

Huàmiàn zài yānwù zhōng móhu le.

HSK5

Hình ảnh trở nên mờ ảo trong sương khói.

The picture became blurred in the smoke.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

小王,这次的名片没印好,有些地方印…HSK5
小王,这次的名片没印好,有些地方印得比较模糊。
那我马上跟对方联系一下,让他们重新印。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan