拼
横扫
HSK6v 0 · Lv.1
hénɡsǎo
tiễu trừ; càn quét; quét sạch
漢越 hoành tảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 扫荡;扫除
- 目光迅速地左右移动着看
等级
义项 ①v≈HSK6
tiễu trừ; càn quét; quét sạch
扫荡;扫除
义项 ②v≈HSK6
liếc qua liếc lại; nhìn đi nhìn lại; nhìn qua nhìn lại; nhìn chung quanh
目光迅速地左右移动着看
免费例句
他把会场扫视了一遍也没找到他。
Tā bǎ huìchǎng sǎoshìle yī biàn yě méi zhǎodào tā.
≈HSK6
Anh ấy nhìn qua nhìn lại cả hội trường cũng không tìm ra nó.
He scanned the venue but still didn't find him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分