WinHSK

横穿

HSK6v
0 · Lv.1
héngchuān

qua; sang; đi qua; băng qua; vượt qua; đi ngang qua; chạy ngang qua

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从一侧穿到另一侧
义项 vHSK6

qua; sang; đi qua; băng qua; vượt qua; đi ngang qua; chạy ngang qua

从一侧穿到另一侧

免费例句

行人不能随意横穿马路。

xíng rén bù néng suí yì héng chuān mǎ lù。

HSK5

Người đi bộ không được tùy tiện băng qua đường.

Pedestrians cannot jaywalk across the road.

那只小猫突然横穿了过来。

nà zhī xiǎo māo tūrán héngchuān le guòlái.

HSK6

Chú mèo con đó đột nhiên chạy băng qua.

That kitten suddenly ran across.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan