拼
横竖
HSK6adv 0 · Lv.1
héngshù
dù sao; dù sao cũng; bất kỳ thế nào; đằng nào cũng; thế nào đi nữa (văn nói)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (口)反正
等级
义项 ①adv≈HSK6
dù sao; dù sao cũng; bất kỳ thế nào; đằng nào cũng; thế nào đi nữa (văn nói)
(口)反正
免费例句
横竖没人知道,你就放心吧。
héng shù méi rén zhī dào,nǐ jiù fàng xīn ba。
≈HSK6
Đằng nào cũng không ai biết, bạn cứ yên tâm đi.
Anyway, no one will know, so just relax.
8. 你没拿钥匙,横竖进不了屋,就来我这儿坐一会儿吧!
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分