拼
樱唇
HSK1n 0 · Lv.1
yīngchún
Hình dung môi miệng người con gái trẻ con đỏ tươi như hoa anh đào. § Cũng viết là 櫻脣. ◇Băng Tâm 冰心: Nhãn ba anh thần; thuấn quy trần thổ 眼波櫻唇; 瞬歸塵土 (Kí tiểu độc giả 寄小讀者; Nhị ngũ) Sóng mắt môi đào; chớp mắt thành cát bụi.
cherry lips [ruby lips of a beautiful woman]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分