WinHSK

樱桃

HSK1n
0 · Lv.1
yīnɡtáo

cây anh đào; quả anh đào; anh đào

cherry 樱桃 汁 cherry juice 樱桃 小口 small cherry-like mouth [ 相关词条 ] 樱桃酒 [名] kirsch 樱桃木 [名] cherry 樱桃肉 [名] cherry pulp 樱桃树 [名] cherry tree 樱桃叶斑病 [名] cherry leaf spot

漢越 anh đào

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 落叶乔木,叶子长卵圆形,花白色略带红晕果实近于球形,红色,味甜,可以吃
义项 nHSK1

cây anh đào; quả anh đào; anh đào

落叶乔木,叶子长卵圆形,花白色略带红晕果实近于球形,红色,味甜,可以吃

免费例句

这些樱桃熟了。

Zhèxiē yīngtáo shúle.

HSK4

Chỗ anh đào này chín rồi.

These cherries are ripe.

樱桃很好吃。

yīngtáo hěn hǎochī.

HSK5

Quả anh đào rất ngon.

Cherries are delicious.