拼
橙剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
chéngjì
chất tạo màu cam
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种化学物质,用于战争中的除草剂
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chất tạo màu cam
一种化学物质,用于战争中的除草剂
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chất tạo màu cam
chất tạo màu cam
一种化学物质,用于战争中的除草剂