拼
橱柜
HSK7-9n 0 · Lv.1
chúguì
chạn bát; tủ ly chén; tủ chén bát
low cupboard that also serves as a table
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (橱柜儿) 放置食具的柜子
- 厨柜
- 可以做桌子用的矮立柜
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chạn bát; tủ ly chén; tủ chén bát
(橱柜儿) 放置食具的柜子
免费例句
这个橱柜是实木做的。
zhè gè chú guì shì shí mù zuò de。
≈HSK5
Cái tủ này được làm bằng gỗ thật.
This cabinet is made of solid wood.
义项 ②n≈HSK7-9
kệ bếp; tủ bếp
厨柜
免费例句
我家的橱柜是白色的。
wǒ jiā de chú guì shì bái sè de。
≈HSK5
Tủ bếp nhà tôi màu trắng.
My kitchen cabinet is white.
我需要定制一套橱柜。
wǒ xūyào dìngzhì yī tào chúguì.
≈HSK6
Tôi cần đặt làm một bộ tủ bếp.
I need to customize a set of cabinets.
义项 ③n≈HSK7-9
tủ quầy (quầy thấp có thể làm bàn)
可以做桌子用的矮立柜
免费例句
他把花瓶放在橱柜上。
tā bǎ huāpíng fàng zài chúguì shàng.
≈HSK6
Anh ấy đặt bình hoa lên trên tủ.
He put the vase on the cabinet.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分