拼
橱柜
HSK7-9n 0 · Lv.1
chúguì
chạn bát; tủ ly chén; tủ chén bát
low cupboard that also serves as a table
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chạn bát; tủ ly chén; tủ chén bát
low cupboard that also serves as a table