拼
橱窗
HSK7-9n 0 · Lv.1
chúchuāng
tủ kính; cửa kính của nhà hàng
show/display/shop window; showcase 浏览商店 橱窗 window-shop 布置 橱窗 window-dress; dress a window
漢越 trù song
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 商店临街展览样品的玻璃窗
- 用来展览图片等的设备;形状象橱而较浅
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tủ kính; cửa kính của nhà hàng
商店临街展览样品的玻璃窗
免费例句
商店的橱窗很漂亮。
Shāngdiàn de chúchuāng hěn piàoliang.
≈HSK5
Cửa kính của cửa hàng rất đẹp.
The shop window is very beautiful.
橱窗里摆着各款鞋帽。
chú chuāng lǐ bǎi zhe gè kuǎn xié mào。
≈HSK5
Trong tủ kính bày các kiểu giày, nón.
Various styles of shoes and hats are displayed in the shop window.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
tủ kính; tủ kính bày hàng (để trưng bày)
用来展览图片等的设备;形状象橱而较浅
免费例句
他走到橱窗前看得出神。
tā zǒu dào chúchuāng qián kàn de chūshén.
≈HSK6
Anh ấy đứng trước tủ kính nhìn chăm chú.
He walked to the shop window and stared blankly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分