WinHSK

橱窗

HSK7-9n
0 · Lv.1
chúchuāng

tủ kính; cửa kính của nhà hàng

show/display/shop window; showcase 浏览商店 橱窗 window-shop 布置 橱窗 window-dress; dress a window

漢越 trù song

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50