WinHSK

欠债

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
qiànzhài

mắc nợ; thiếu nợ; chưa giữ lời; chưa thực hiện lời hứa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 借别人钱财尚未归还;也比喻对人的承诺尚未兑现
  2. 指所欠的债款或尚未兑现的承诺
义项 vHSK7-9

mắc nợ; thiếu nợ; chưa giữ lời; chưa thực hiện lời hứa

借别人钱财尚未归还;也比喻对人的承诺尚未兑现

免费例句

他对我承诺了,但总是欠债。

Tā duì wǒ chéngnuò le, dàn zǒng shì qiànzhài.

HSK5

Anh ấy hứa với tôi, nhưng lúc nào cũng nợ nần.

He made a promise to me, but he's always in debt.

他欠债很多,生活很困难。

Tā qiànzhài hěn duō, shēnghuó hěn kùnnan.

HSK5

Anh ấy mắc nợ nhiều, cuộc sống rất khó khăn.

He is heavily in debt and his life is very difficult.

义项 nHSK7-9

nợ nần; khoản nợ

指所欠的债款或尚未兑现的承诺

免费例句

他们的欠债越来越多。

Tāmen de qiànzhài yuè lái yuè duō.

HSK5

Khoản nợ của họ ngày càng nhiều.

Their debts are increasing more and more.

我们需要还清欠债。

Wǒmen xūyào huán qīng qiàn zhài.

HSK5

Chúng ta cần trả hết nợ.

We need to pay off our debts.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan