拼
欠条
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiàntiáo
giấy nợ
IOU (I owe you) 打 欠条 give sb an IOU
漢越 khiếm điều
例句
Câu ví dụ免费例句
他借钱的时候写了一张欠条。
Tā jiè qián de shíhou xiě le yī zhāng qiàn tiáo.
≈HSK5
Khi vay tiền, anh ấy đã viết một tờ giấy nợ.
He wrote an IOU when he borrowed money.
老板,请您在欠条上签个字。
Lǎobǎn, qǐng nín zài qiàntiáo shàng qiān gè zì.
≈HSK5
Ông chủ ơi, xin ông ký tên vào giấy nợ này.
Boss, please sign this IOU.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分