WinHSK

次数

HSK6n
0 · Lv.1
cìshù

số lần

漢越 thứ số

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 动作或事件重复出现的回数
义项 nHSK6

số lần

动作或事件重复出现的回数

免费例句

你打电话的次数太多了。

Nǐ dǎ diànhuà de cìshù tài duō le.

HSK4

Số lần bạn gọi điện quá nhiều rồi.

You call too many times.

她错过的次数不多。

Tā cuòguò de cìshù bù duō.

HSK4

Số lần cô ấy bỏ lỡ không nhiều.

The number of times she missed is not many.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan