WinHSK

次第

HSK2n
0 · Lv.1
cìdì

thứ tự; trình tự; trật tự

one after another; in sequence/succession/turn; one by one

漢越 thứ đệ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan