WinHSK

次要

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cìyào

phụ; thứ yếu; kém hơn; không quan trọng

漢越 thứ yếu

例句

Câu ví dụ
免费例句

工作完成了,清理是次要的。

Gōngzuò wánchéng le, qīnglǐ shì cìyào de.

HSK4

Hoàn thành công việc, dọn dẹp là thứ yếu.

The work is done; cleaning is secondary.

要区别主要的和次要的任务。

Yào qūbié zhǔyào de hé cìyào de rènwu.

HSK5

Phân biệt giữa nhiệm vụ chính và thứ yếu.

We need to distinguish between primary and secondary tasks.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50