WinHSK

欢乐

HSK6adj
0 · Lv.1
huānlè

rộn rã; vui vẻ; rộn ràng; vui tươi; hoan lạc; vui mừng; vui sướng; vui thích

happy; joyous; gay 欢乐 的人群 happy crowd 欢乐 的景象 scene of great joy 欢乐 的歌声 merry song

漢越 hoan lạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 快乐 (多指集体的)
义项 adjHSK6

rộn rã; vui vẻ; rộn ràng; vui tươi; hoan lạc; vui mừng; vui sướng; vui thích

快乐 (多指集体的)

免费例句

广场上回荡着欢乐的歌声。

Guǎngchǎng shàng huídàng zhe huānlè de gēshēng.

HSK3

Quảng trường vang vọng tiếng hát vui tươi.

The square echoed with joyful singing.

欢乐的气氛感染了每一个人。

Huānlè de qìfēn gǎnrǎn le měi yī gè rén.

HSK3

Bầu không khí vui vẻ lan tỏa đến tất cả mọi người.

The joyful atmosphere infected everyone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50