拼
欢乐时光
HSK6n 0 · Lv.1
huānlèshíguāng
giờ hạnh phúc (trong quán bar, v.v.)
漢越
字解构
Phân tích chữ欢huānHSK1vui, vui vẻ; thích乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc时shíHSK1thời gian; lúc; giờ光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分